hao hao

hao hao

Kiểu tóc mới của cô ấy hao hao giống kiểu tóc của một diễn viên nổi tiếng.

Định nghĩa
  1. Động từ (thường dùng trong khẩu ngữ):
    • sự tương đồng, giống nhaumột mức độ nhất định, nhưng không hoàn toàn: "hao hao" chỉ sự giống nhau một phần, nét tương tự, nhưng không phải bản sao chính xác.
    • So sánh mang tính ước lệ, phỏng chừng: Dùng để diễn tả sự giống nhau về hình dáng, tính cách, hoặc đặc điểm nào đó, thường giữa người với người hoặc giữa sự vật.
dụ sử dụng
  • ( ấy nét tương đồng với mẹ, nhưng không hoàn toàn giống.)
  • (Bức tranh này nét giống bức tranh kia, nhưng không phải một.)
  • (Anh ta ngoại hình tương tự một diễn viên, nhưng không phải người đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hao hao giống": Cụm từ phổ biến nhất, nhấn mạnh sự tương đồng.
    • Món ăn này hao hao giống món ăn quê tôi. (Món ăn này hương vị tương tự món quê, nhưng không hoàn toàn giống.)
  • "hao hao như": Dùng để so sánh một cách ước lệ.
    • Cảnh vật nơi đây hao hao như một bức tranh thủy mặc. (Cảnh vật nét giống như tranh, nhưng không phải tranh thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Hao (tính từ): thiếu hụt, mất mát một phần ( dụ: ), nhưng không liên quan trực tiếp đến nghĩa "hao hao".
  • Hao hao hụt hụt (cụm từ láy): chỉ sự hao mòn, giảm sút dần dần (không phải nghĩa chính của "hao hao").
Từ đồng nghĩa
  • Giống: sự tương đồng cao hơn, gần như hoàn toàn.
  • Tương tự: nét giống nhaumột mức độ nào đó.
  • Phảng phất: nét giống mơ hồ, thoáng qua.
  • Na ná: giống nhau một cách đại khái, không chính xác (thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái thân mật).
Thành ngữ liên quan
  • Hao hao hụt hụt: (thành ngữ) chỉ sự giảm sút, mất mát dần dần, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc sức khỏe, không liên quan đến nghĩa tương đồng.
  • Hao hao giống như đúc: (khẩu ngữ) nhấn mạnh sự giống nhau gần như hoàn hảo, "hao hao" vốn chỉ sự giống một phần.